| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
304/304L: Được sử dụng phổ biến nhất, chứa 18% Cr và 8-10% Ni (304L có hàm lượng carbon thấp hơn và có khả năng chống ăn mòn giữa các hạt), thích hợp cho khả năng chống ăn mòn nói chung, thực phẩm, hóa chất và phần cứng hàng ngày.
316/316L: Chứa 2-3% Mo, có khả năng chống rỗ clorua mạnh hơn, được sử dụng trong các thiết bị hàng hải, hóa chất và y tế.
301/302: Mangan cao và niken thấp, gia công nhanh, cứng lại, thường dùng làm lò xo và dây có độ bền cao.
321: Chứa Ti, cấu trúc ổn định ở nhiệt độ cao, thích hợp với môi trường trên 800°C (như ống hàng không và ống xả).
430/410: Ferrite/Martensite, có từ tính và khả năng chống ăn mòn yếu nhưng giá thành thấp, dùng cho môi trường không khắc nghiệt như trang trí và ốc vít.
Phạm vi phổ biến: Hầu hết các dây thép không gỉ có đường kính từ 0,05 mm đến 6 mm, với dây mảnh lên tới 0,03 mm.
Thông số kỹ thuật đặc biệt: Thông số kỹ thuật đặc biệt: Đường kính của dây hàn chủ yếu là 0,1 mm đến 5 mm và một số dây có thể dày tới 32 mm.
Dung sai chính xác: Dây càng mịn thì dung sai càng nhỏ, ví dụ, dung sai của dây 0,05 mm là khoảng ± 0,002 mm.
Vật liệu phổ biến: Các loại phổ biến bao gồm 304, 316.201, 302, v.v., trong đó 304 được sử dụng phổ biến nhất.
Sự khác biệt về hiệu suất: 316 có khả năng chống ăn mòn mạnh hơn và phù hợp với môi trường ven biển hoặc hóa chất, trong khi 201 có hiệu quả chi phí cao hơn
2026-10-16
2026-10-16
2026-10-15